lòe loẹt

adjective
  1. flashy; gandy; tawdry

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lòe loẹt"

lòe loẹt
Tấm biển quảng cáo lòe loẹt thu hút sự chú ý.